置
HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Bộ thủ: 网 (võng) · bộ số 122 Số nét: 13 Mọi âm Hán Việt của chữ: trí
置 nghĩa là lắp đặt, đặt.
Nghĩa của 置
zhì
TRÍ- Lắp đặt
- Đặt
- Để
- Mua
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 置
Đồng nghĩa
Từ ghép có 置
Thành ngữ có 置
- 置之不理 — Không đếm xỉa tới
- 难以置信 — Khó tin
- 置之度外 — Không để tâm đến
- 不置可否 — Từ chối bình luận
- 不容置疑 — Không thể nghi ngờ
- 推心置腹 — Dâng cả tấm lòng cho người khác (thành ngữ); hoàn toàn tin tưởng ai đó
- 置若罔闻 — Làm ngơ như không nghe thấy (thành ngữ); giả vờ không nghe
- 置身事外 — Không tham gia; đứng ngoài cuộc
- 一笑置之 — Bỏ qua với một nụ cười
- 本末倒置 — Lộn gốc và cành (thành ngữ); nghĩa bóng: nhầm lẫn nguyên nhân và kết quả
- 置之脑后 — Gạt ra khỏi suy nghĩ
- 置之死地 — Đưa ai vào chỗ chết
- 无可置疑 — Không thể nghi ngờ
- 后置词 — Hậu vị từ
- 姑置勿论 — Tạm gác (một vấn đề) sang một bên
- 措置裕如 — Xử lý dễ dàng (thành ngữ); nhẹ nhàng
- 未置可否 — Từ chối bình luận
- 置喙 — Đưa ra ý kiến
- 置换群 — Nhóm hoán vị (toán học)
- 置诸高阁 — Đặt lên kệ cao
Câu hỏi thường gặp
置 nghĩa là gì?
置 (zhì) nghĩa là lắp đặt, đặt.
置 đọc thế nào?
置 đọc là zhì (pinyin).
Âm Hán Việt của 置 là gì?
Âm Hán Việt của 置 là "trí".