羊膜
giọng máy của trình duyệt
羊膜 nghĩa là màng ối.
Nghĩa của 羊膜
yángmó
DƯƠNG MẠCDanh từ- giải phẫu Màng ối
Câu hỏi thường gặp
羊膜 nghĩa là gì?
羊膜 (yángmó) nghĩa là màng ối.
羊膜 đọc thế nào?
羊膜 đọc là yángmó (pinyin).
Âm Hán Việt của 羊膜 là gì?
Âm Hán Việt của 羊膜 là "dương mạc".