TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

美他沙酮

měitāshātóng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt MỸ THA SA ĐỒNG

美他沙酮 nghĩa là Metaxalone.

Nghĩa của 美他沙酮

měitāshātóng

MỸ THA SA ĐỒNGDanh từ
  1. Metaxalone

Câu hỏi thường gặp

美他沙酮 nghĩa là gì?

美他沙酮 (měitāshātóng) nghĩa là Metaxalone.

美他沙酮 đọc thế nào?

美他沙酮 đọc là měitāshātóng (pinyin).

Âm Hán Việt của 美他沙酮 là gì?

Âm Hán Việt của 美他沙酮 là "mỹ tha sa đồng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.