TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

美圆

Měiyuán giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 美圓

Âm Hán Việt MỸ VIÊN

美圆 nghĩa là Đô la Mỹ.

Nghĩa của 美圆

Měiyuán

MỸ VIÊNDanh từphồn thể 美圓tên riêng
  1. Đô la Mỹ

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 美圆

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

美圆 nghĩa là gì?

美圆 (měiyuán) nghĩa là Đô la Mỹ.

美圆 đọc thế nào?

美圆 đọc là Měiyuán (pinyin).

Âm Hán Việt của 美圆 là gì?

Âm Hán Việt của 美圆 là "mỹ viên".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.