TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

美巴

Měi Bā giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt MỸ BA

美巴 nghĩa là Mỹ và Pakistan, Mỹ và Brazil.

Nghĩa của 美巴

Měi Bā

MỸ BAtên riêng
  1. Mỹ và Pakistan
  2. Mỹ và Brazil
  3. Mỹ và Panama

Câu hỏi thường gặp

美巴 nghĩa là gì?

美巴 (měi bā) nghĩa là Mỹ và Pakistan, Mỹ và Brazil.

美巴 đọc thế nào?

美巴 đọc là Měi Bā (pinyin).

Âm Hán Việt của 美巴 là gì?

Âm Hán Việt của 美巴 là "mỹ ba".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.