TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

美智子

Měizhìzǐ giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt MỸ TRÍ TỬ

美智子 nghĩa là Michiko, tên nữ của Nhật.

Nghĩa của 美智子

Měizhìzǐ

MỸ TRÍ TỬtên riêng
  1. Michiko, tên nữ của Nhật
  2. Bà Michiko, Hoàng hậu Nhật Bản (1934-)

Câu hỏi thường gặp

美智子 nghĩa là gì?

美智子 (měizhìzǐ) nghĩa là Michiko, tên nữ của Nhật.

美智子 đọc thế nào?

美智子 đọc là Měizhìzǐ (pinyin).

Âm Hán Việt của 美智子 là gì?

Âm Hán Việt của 美智子 là "mỹ trí tử".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.