TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

美术

HSK 5HSK 3.0 cấp 5 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
měishù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 美術

Âm Hán Việt MỸ THUẬT

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “mỹ thuật” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Lượng từ đi kèm: 种 (zhǒng)

美术 nghĩa là nghệ thuật, mỹ thuật.

Nghĩa của 美术

měishù

MỸ THUẬTDanh từphồn thể 美術
  1. Nghệ thuật
  2. Mỹ thuật
  3. Hội họa

Từ ghép có 美术

Câu hỏi thường gặp

美术 nghĩa là gì?

美术 (měishù) nghĩa là nghệ thuật, mỹ thuật.

美术 đọc thế nào?

美术 đọc là měishù (pinyin).

Âm Hán Việt của 美术 là gì?

Âm Hán Việt của 美术 là "mỹ thuật".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.