美术
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 美術
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “mỹ thuật” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
Lượng từ đi kèm: 种 (zhǒng)
美术 nghĩa là nghệ thuật, mỹ thuật.
Nghĩa của 美术
měishù
MỸ THUẬTDanh từphồn thể 美術- Nghệ thuật
- Mỹ thuật
- Hội họa
Từ ghép có 美术
Câu hỏi thường gặp
美术 nghĩa là gì?
美术 (měishù) nghĩa là nghệ thuật, mỹ thuật.
美术 đọc thế nào?
美术 đọc là měishù (pinyin).
Âm Hán Việt của 美术 là gì?
Âm Hán Việt của 美术 là "mỹ thuật".