TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

美景

měijǐng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt MỸ CẢNH

美景 nghĩa là phong cảnh đẹp.

Nghĩa của 美景

měijǐng

MỸ CẢNHDanh từ
  1. Phong cảnh đẹp

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 美景

Đồng nghĩa

Thành ngữ có 美景

  • 良辰美景 — Thời gian tươi đẹp, phong cảnh đẹp (thành ngữ); mọi thứ đều tươi đẹp
  • 良宵美景 — Đêm đẹp, cảnh đẹp

Câu hỏi thường gặp

美景 nghĩa là gì?

美景 (měijǐng) nghĩa là phong cảnh đẹp.

美景 đọc thế nào?

美景 đọc là měijǐng (pinyin).

Âm Hán Việt của 美景 là gì?

Âm Hán Việt của 美景 là "mỹ cảnh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.