TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

美汁源

Měizhīyuán giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt MỸ TRẤP NGUYÊN

美汁源 nghĩa là Minute Maid.

Nghĩa của 美汁源

Měizhīyuán

MỸ TRẤP NGUYÊNtên riêng
  1. Minute Maid

Câu hỏi thường gặp

美汁源 nghĩa là gì?

美汁源 (měizhīyuán) nghĩa là Minute Maid.

美汁源 đọc thế nào?

美汁源 đọc là Měizhīyuán (pinyin).

Âm Hán Việt của 美汁源 là gì?

Âm Hán Việt của 美汁源 là "mỹ trấp nguyên".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.