TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

美洛昔康

měiluòxīkāng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt MỸ LẠC TÍCH KHANG

美洛昔康 nghĩa là Meloxicam (thuốc chống viêm).

Nghĩa của 美洛昔康

měiluòxīkāng

MỸ LẠC TÍCH KHANG
  1. Meloxicam (thuốc chống viêm)

Câu hỏi thường gặp

美洛昔康 nghĩa là gì?

美洛昔康 (měiluòxīkāng) nghĩa là Meloxicam (thuốc chống viêm).

美洛昔康 đọc thế nào?

美洛昔康 đọc là měiluòxīkāng (pinyin).

Âm Hán Việt của 美洛昔康 là gì?

Âm Hán Việt của 美洛昔康 là "mỹ lạc tích khang".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.