TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

美语

Měiyǔ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 美語

Âm Hán Việt MỸ NGỮ

美语 nghĩa là tiếng Anh Mỹ.

Nghĩa của 美语

Měiyǔ

MỸ NGỮTên riêngphồn thể 美語tên riêng
  1. Tiếng Anh Mỹ

Thành ngữ có 美语

  • 甜言美语 — Lời ngọt ngào, câu chữ đẹp đẽ (thành ngữ); nịnh nọt giả tạo

Câu hỏi thường gặp

美语 nghĩa là gì?

美语 (měiyǔ) nghĩa là tiếng Anh Mỹ.

美语 đọc thế nào?

美语 đọc là Měiyǔ (pinyin).

Âm Hán Việt của 美语 là gì?

Âm Hán Việt của 美语 là "mỹ ngữ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.