美金
giọng máy của trình duyệt
美金 nghĩa là đô la mỹ, usd.
Nghĩa của 美金
Měijīn
MỸ KIMDanh từtên riêng- Đô la Mỹ
- USD
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 美金
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với 美金
- 你有零钱换一元美金吗? Nǐ yǒu língqián huàn yīyuán Měijīn ma?Bạn có đồng đô la tiền lẻ không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #873208
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
美金 nghĩa là gì?
美金 (měijīn) nghĩa là đô la mỹ, usd.
美金 đọc thế nào?
美金 đọc là Měijīn (pinyin).
Âm Hán Việt của 美金 là gì?
Âm Hán Việt của 美金 là "mỹ kim".