TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

美金

Měijīn giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt MỸ KIM

美金 nghĩa là đô la mỹ, usd.

Nghĩa của 美金

Měijīn

MỸ KIMDanh từtên riêng
  1. Đô la Mỹ
  2. USD

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 美金

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 美金

  • 你有零钱换一元美金吗? Nǐ yǒu língqián huàn yīyuán Měijīn ma?Bạn có đồng đô la tiền lẻ không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #873208

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

美金 nghĩa là gì?

美金 (měijīn) nghĩa là đô la mỹ, usd.

美金 đọc thế nào?

美金 đọc là Měijīn (pinyin).

Âm Hán Việt của 美金 là gì?

Âm Hán Việt của 美金 là "mỹ kim".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.