美颜相机
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 美顏相機
美颜相机 nghĩa là BeautyCam, ứng dụng điện thoại để chỉnh sửa ảnh selfie (viết tắt của 美颜 (Měiyán)).
Nghĩa của 美颜相机
Měiyán Xiàngjī
MỸ NHAN TƯỚNG CƠphồn thể 美顏相機tên riêng- BeautyCam, ứng dụng điện thoại để chỉnh sửa ảnh selfie (viết tắt của 美颜 (Měiyán))
Câu hỏi thường gặp
美颜相机 nghĩa là gì?
美颜相机 (měiyán xiàngjī) nghĩa là BeautyCam, ứng dụng điện thoại để chỉnh sửa ảnh selfie (viết tắt của 美颜 (Měiyán)).
美颜相机 đọc thế nào?
美颜相机 đọc là Měiyán Xiàngjī (pinyin).
Âm Hán Việt của 美颜相机 là gì?
Âm Hán Việt của 美颜相机 là "mỹ nhan tướng cơ".