群聊 nghĩa là trò chuyện nhóm, trò chuyện theo nhóm.
Nghĩa của 群聊
qúnliáo
QUẦN LIÊUĐộng từ
tin học Trò chuyện nhóm; trò chuyện theo nhóm
Câu hỏi thường gặp
群聊 nghĩa là gì?
群聊 (qúnliáo) nghĩa là trò chuyện nhóm, trò chuyện theo nhóm.
群聊 đọc thế nào?
群聊 đọc là qúnliáo (pinyin).
Âm Hán Việt của 群聊 là gì?
Âm Hán Việt của 群聊 là "quần liêu".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.