翅展
giọng máy của trình duyệt
翅展 nghĩa là sải cánh.
Nghĩa của 翅展
chìzhǎn
SÍ TRIỂN- Sải cánh
Câu hỏi thường gặp
翅展 nghĩa là gì?
翅展 (chìzhǎn) nghĩa là sải cánh.
翅展 đọc thế nào?
翅展 đọc là chìzhǎn (pinyin).
Âm Hán Việt của 翅展 là gì?
Âm Hán Việt của 翅展 là "sí triển".