TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

翅展

chìzhǎn giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt SÍ TRIỂN

翅展 nghĩa là sải cánh.

Nghĩa của 翅展

chìzhǎn

SÍ TRIỂN
  1. Sải cánh

Câu hỏi thường gặp

翅展 nghĩa là gì?

翅展 (chìzhǎn) nghĩa là sải cánh.

翅展 đọc thế nào?

翅展 đọc là chìzhǎn (pinyin).

Âm Hán Việt của 翅展 là gì?

Âm Hán Việt của 翅展 là "sí triển".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.