TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

翔凤

Xiángfèng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 翔鳳

翔凤 nghĩa là Comac ARJ21, máy bay phản lực khu vực hai động cơ do Trung Quốc sản xuất.

Nghĩa của 翔凤

Xiángfèng

Tên riêngphồn thể 翔鳳tên riêng
  1. Comac ARJ21, máy bay phản lực khu vực hai động cơ do Trung Quốc sản xuất

Thành ngữ có 翔凤

  • 鸾翔凤集 — Chim lửa và phượng hoàng cùng tụ hội

Câu hỏi thường gặp

翔凤 nghĩa là gì?

翔凤 (xiángfèng) nghĩa là Comac ARJ21, máy bay phản lực khu vực hai động cơ do Trung Quốc sản xuất.

翔凤 đọc thế nào?

翔凤 đọc là Xiángfèng (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.