TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

翔

xiáng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TƯỜNG
Bộ thủ: 羽 (vũ) · bộ số 124 Số nét: 12 Mọi âm Hán Việt của chữ: tường

翔 nghĩa là bay lượn, lướt.

Nghĩa của 翔

xiáng

TƯỜNG
  1. Bay lượn
  2. Lướt
  3. lóng Phân
  4. Biến thể của 详 (xiáng)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 翔

Đồng nghĩa

Từ ghép có 翔

Thành ngữ có 翔

  • 鸾翔凤集 — Chim lửa và phượng hoàng cùng tụ hội

Câu hỏi thường gặp

翔 nghĩa là gì?

翔 (xiáng) nghĩa là bay lượn, lướt.

翔 đọc thế nào?

翔 đọc là xiáng (pinyin).

Âm Hán Việt của 翔 là gì?

Âm Hán Việt của 翔 là "tường".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.