TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

翘板

qiàobǎn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 翹板

Âm Hán Việt KIỀU BẢN
Lượng từ đi kèm: 块 (kuài)

翘板 nghĩa là cái bập bênh.

Nghĩa của 翘板

qiàobǎn

KIỀU BẢNDanh từphồn thể 翹板
  1. Cái bập bênh

Câu hỏi thường gặp

翘板 nghĩa là gì?

翘板 (qiàobǎn) nghĩa là cái bập bênh.

翘板 đọc thế nào?

翘板 đọc là qiàobǎn (pinyin).

Âm Hán Việt của 翘板 là gì?

Âm Hán Việt của 翘板 là "kiều bản".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.