翻供 (fāngòng) nghĩa là Rút lại lời thú tội hoặc lời khai.
翻供 đọc thế nào?
翻供 đọc là fāngòng (pinyin).
Âm Hán Việt của 翻供 là gì?
Âm Hán Việt của 翻供 là "phiên cung".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.