TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

翻检

fānjiǎn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 翻檢

Âm Hán Việt PHIÊN KIỂM

翻检 nghĩa là lục lọi, lật giở.

Nghĩa của 翻检

fānjiǎn

PHIÊN KIỂMphồn thể 翻檢
  1. Lục lọi
  2. Lật giở
  3. Xem xét

Câu hỏi thường gặp

翻检 nghĩa là gì?

翻检 (fānjiǎn) nghĩa là lục lọi, lật giở.

翻检 đọc thế nào?

翻检 đọc là fānjiǎn (pinyin).

Âm Hán Việt của 翻检 là gì?

Âm Hán Việt của 翻检 là "phiên kiểm".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.