TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

翻滚

fāngǔn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 翻滾

Âm Hán Việt PHIÊN CỔN

翻滚 nghĩa là lăn, sôi.

Nghĩa của 翻滚

fāngǔn

PHIÊN CỔNĐộng từphồn thể 翻滾
  1. Lăn
  2. Sôi

Câu hỏi thường gặp

翻滚 nghĩa là gì?

翻滚 (fāngǔn) nghĩa là lăn, sôi.

翻滚 đọc thế nào?

翻滚 đọc là fāngǔn (pinyin).

Âm Hán Việt của 翻滚 là gì?

Âm Hán Việt của 翻滚 là "phiên cổn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.