TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

翻炒

fānchǎo giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt PHIÊN SAO

翻炒 nghĩa là xào.

Nghĩa của 翻炒

fānchǎo

PHIÊN SAOĐộng từ
  1. Xào

Câu hỏi thường gặp

翻炒 nghĩa là gì?

翻炒 (fānchǎo) nghĩa là xào.

翻炒 đọc thế nào?

翻炒 đọc là fānchǎo (pinyin).

Âm Hán Việt của 翻炒 là gì?

Âm Hán Việt của 翻炒 là "phiên sao".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.