翻然悔悟 (fānránhuǐwù) nghĩa là Nhận ra sai lầm của mình.
翻然悔悟 đọc thế nào?
翻然悔悟 đọc là fānránhuǐwù (pinyin).
Âm Hán Việt của 翻然悔悟 là gì?
Âm Hán Việt của 翻然悔悟 là "phiên nhiên hối ngộ".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.