TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

翻版碟

fānbǎndié giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt PHIÊN BẢN ĐIỆP

翻版碟 nghĩa là bản sao đĩa dvd, dvd lậu.

Nghĩa của 翻版碟

fānbǎndié

PHIÊN BẢN ĐIỆP
  1. Bản sao đĩa DVD
  2. DVD lậu

Câu hỏi thường gặp

翻版碟 nghĩa là gì?

翻版碟 (fānbǎndié) nghĩa là bản sao đĩa dvd, dvd lậu.

翻版碟 đọc thế nào?

翻版碟 đọc là fānbǎndié (pinyin).

Âm Hán Việt của 翻版碟 là gì?

Âm Hán Việt của 翻版碟 là "phiên bản điệp".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.