TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

翻白眼

fānbáiyǎn giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt PHIÊN BẠCH NHÃN

翻白眼 nghĩa là đảo mắt.

Nghĩa của 翻白眼

fānbáiyǎn

PHIÊN BẠCH NHÃNĐộng từ
  1. Đảo mắt

Câu hỏi thường gặp

翻白眼 nghĩa là gì?

翻白眼 (fānbáiyǎn) nghĩa là đảo mắt.

翻白眼 đọc thế nào?

翻白眼 đọc là fānbáiyǎn (pinyin).

Âm Hán Việt của 翻白眼 là gì?

Âm Hán Việt của 翻白眼 là "phiên bạch nhãn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.