TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

老虎伍兹

Lǎohǔ Wǔzī giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 老虎伍茲

Âm Hán Việt LÃO HỔ NGŨ TƯ

老虎伍兹 nghĩa là golfer người mỹ.

Nghĩa của 老虎伍兹

Lǎohǔ Wǔzī

LÃO HỔ NGŨ TƯphồn thể 老虎伍茲tên riêng
  1. Eldrick "Tiger" Woods (1975-), golfer người Mỹ

Câu hỏi thường gặp

老虎伍兹 nghĩa là gì?

老虎伍兹 (lǎohǔ wǔzī) nghĩa là golfer người mỹ.

老虎伍兹 đọc thế nào?

老虎伍兹 đọc là Lǎohǔ Wǔzī (pinyin).

Âm Hán Việt của 老虎伍兹 là gì?

Âm Hán Việt của 老虎伍兹 là "lão hổ ngũ tư".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.