TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

老鼠拉龟,无从下手

lǎoshǔlāguī wúcóngxiàshǒu giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 老鼠拉龜,無從下手

老鼠拉龟,无从下手 nghĩa là Không biết bắt đầu từ đâu.

Nghĩa của 老鼠拉龟,无从下手

lǎoshǔlāguī wúcóngxiàshǒu

phồn thể 老鼠拉龜,無從下手
  1. Không biết bắt đầu từ đâu
  2. Như chuột kéo rùa, không có chỗ để bám

Câu hỏi thường gặp

老鼠拉龟,无从下手 nghĩa là gì?

老鼠拉龟,无从下手 (lǎoshǔlāguī wúcóngxiàshǒu) nghĩa là Không biết bắt đầu từ đâu.

老鼠拉龟,无从下手 đọc thế nào?

老鼠拉龟,无从下手 đọc là lǎoshǔlāguī wúcóngxiàshǒu (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.