考试
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 考試
Lượng từ đi kèm: 次 (cì)
考试 nghĩa là dự thi, kỳ thi.
Nghĩa của 考试
kǎoshì
KHẢO THÍDanh từ, Động từphồn thể 考試- Dự thi
- Kỳ thi
Từ ghép có 考试
Thành ngữ có 考试
- 闭卷考试 — Kỳ thi đóng sách
Câu ví dụ với 考试
- 我祝你考试顺利。 Wǒ zhù nǐ kǎoshì shùnlì.Tôi chúc bạn thi cử thuận lợi.Tatoeba #769640
- 考试前,你根本没复习,能考好吗? – 可也是。 Trước kỳ thi cậu căn bản chẳng ôn tập gì, có thi tốt nổi không? – Cũng đúngTatoeba #3709340
- 我必须通过这场考试。 Tôi phải vượt qua kì thi này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11706395
- 我不想不通过考试。 Wǒ bùxiǎng bù tōngguò kǎoshì.Tôi khong muốn trượt bài kiểm tra (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1778268
- 节日和考试碰巧在同一天。 Ngày diễn ra lễ hội trùng với ngày diễn ra kỳ thi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #333834
- 我不想考试失败。 Wǒ bùxiǎng kǎoshì shībài.Tôi khong muốn trượt bài kiểm tra (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2395005
- 很少有学生能在古汉语考试上拿满分。 Hầu như không có học sinh nào đạt điểm tối đa môn Văn học Cổ điển Trung Quốc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1397149
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
考试 nghĩa là gì?
考试 (kǎoshì) nghĩa là dự thi, kỳ thi.
考试 đọc thế nào?
考试 đọc là kǎoshì (pinyin).
Âm Hán Việt của 考试 là gì?
Âm Hán Việt của 考试 là "khảo thí".