TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

考试卷

kǎoshìjuàn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 考試卷

Âm Hán Việt KHẢO THÍ QUYỂN
Lượng từ đi kèm: 张 (zhāng)

考试卷 nghĩa là bài thi, giấy kiểm tra.

Nghĩa của 考试卷

kǎoshìjuàn

KHẢO THÍ QUYỂNphồn thể 考試卷
  1. Bài thi
  2. Giấy kiểm tra

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 考试卷

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

考试卷 nghĩa là gì?

考试卷 (kǎoshìjuàn) nghĩa là bài thi, giấy kiểm tra.

考试卷 đọc thế nào?

考试卷 đọc là kǎoshìjuàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 考试卷 là gì?

Âm Hán Việt của 考试卷 là "khảo thí quyển".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.