TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

耍子

shuǎzi giọng máy của trình duyệt

耍子 nghĩa là chơi, đùa giỡn.

Nghĩa của 耍子

shuǎzi

Danh từ
  1. Chơi
  2. Đùa giỡn

Câu hỏi thường gặp

耍子 nghĩa là gì?

耍子 (shuǎzi) nghĩa là chơi, đùa giỡn.

耍子 đọc thế nào?

耍子 đọc là shuǎzi (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.