TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

耍

HSK 6HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
shuǎ giọng máy của trình duyệt
Bộ thủ: 而 (nhi) · bộ số 126 Số nét: 9 Mọi âm Hán Việt của chữ: sọa, sái, sá, xọa

耍 nghĩa là chơi đùa, sử dụng.

Nghĩa của 耍

shuǎ

  1. Chơi đùa
  2. Sử dụng
  3. Phô diễn (làm màu, v.v.)
  4. Thể hiện (kỹ năng, tính khí, v.v.)

Shuǎ

tên riêng
  1. họ Họ Shuǎ

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 耍

Đồng nghĩa

Từ ghép có 耍

Câu ví dụ với 耍

  • 别让他们耍了你。 Đừng để nó lừa dối mày. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1928590

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

耍 nghĩa là gì?

耍 (shuǎ, shuǎ) nghĩa là chơi đùa, sử dụng.

耍 đọc thế nào?

耍 đọc là shuǎ (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.