TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

耍废

shuǎfèi giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 耍廢

耍废 nghĩa là Giết thời gian thư thả.

Nghĩa của 耍废

shuǎfèi

phồn thể 耍廢
  1. Đài Loan, tiếng lóng Giết thời gian thư thả
  2. Đi chơi
  3. La cà

Câu hỏi thường gặp

耍废 nghĩa là gì?

耍废 (shuǎfèi) nghĩa là Giết thời gian thư thả.

耍废 đọc thế nào?

耍废 đọc là shuǎfèi (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.