TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

耍狮子

shuǎshīzi giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 耍獅子

耍狮子 nghĩa là múa lân.

Nghĩa của 耍狮子

shuǎshīzi

Động từphồn thể 耍獅子
  1. Múa lân

Câu hỏi thường gặp

耍狮子 nghĩa là gì?

耍狮子 (shuǎshīzi) nghĩa là múa lân.

耍狮子 đọc thế nào?

耍狮子 đọc là shuǎshīzi (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.