耍狮子
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 耍獅子
耍狮子 nghĩa là múa lân.
Nghĩa của 耍狮子
shuǎshīzi
Động từphồn thể 耍獅子- Múa lân
Câu hỏi thường gặp
耍狮子 nghĩa là gì?
耍狮子 (shuǎshīzi) nghĩa là múa lân.
耍狮子 đọc thế nào?
耍狮子 đọc là shuǎshīzi (pinyin).