耍脾气
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 耍脾氣
耍脾气 nghĩa là giận dỗi.
Nghĩa của 耍脾气
shuǎpíqì
Động từphồn thể 耍脾氣- Giận dỗi
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 耍脾气
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
耍脾气 nghĩa là gì?
耍脾气 (shuǎpíqì) nghĩa là giận dỗi.
耍脾气 đọc thế nào?
耍脾气 đọc là shuǎpíqì (pinyin).