TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

耍脾气

shuǎpíqì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 耍脾氣

耍脾气 nghĩa là giận dỗi.

Nghĩa của 耍脾气

shuǎpíqì

Động từphồn thể 耍脾氣
  1. Giận dỗi

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 耍脾气

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

耍脾气 nghĩa là gì?

耍脾气 (shuǎpíqì) nghĩa là giận dỗi.

耍脾气 đọc thế nào?

耍脾气 đọc là shuǎpíqì (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.