耐酸
giọng máy của trình duyệt
耐酸 nghĩa là chống axit.
Nghĩa của 耐酸
nàisuān
NẠI TOANTính từ- Chống axit
Câu hỏi thường gặp
耐酸 nghĩa là gì?
耐酸 (nàisuān) nghĩa là chống axit.
耐酸 đọc thế nào?
耐酸 đọc là nàisuān (pinyin).
Âm Hán Việt của 耐酸 là gì?
Âm Hán Việt của 耐酸 là "nại toan".