TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

耳朵

HSK 3HSK 3.0 cấp 3 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
ěrduo giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NHĨ ĐÓA
Lượng từ đi kèm: 只 (zhī), 个 (gè), 对 (duì)

耳朵 nghĩa là tai, cái quai.

Nghĩa của 耳朵

ěrduo

NHĨ ĐÓADanh từ
  1. Tai
  2. Cái quai (của tách)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 耳朵

Đồng nghĩa

Từ ghép có 耳朵

Câu ví dụ với 耳朵

  • 盲人的耳朵通常十分灵敏。 Mángrén de ěrduo tōngcháng shífēn língmǐn.Khả năng nghe của người mù thường rất tốt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #672604
  • 兔子长着长长的耳朵和短短的尾巴。 Thỏ có tai dài và đuôi ngắn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1862599

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

耳朵 nghĩa là gì?

耳朵 (ěrduo) nghĩa là tai, cái quai.

耳朵 đọc thế nào?

耳朵 đọc là ěrduo (pinyin).

Âm Hán Việt của 耳朵 là gì?

Âm Hán Việt của 耳朵 là "nhĩ đóa".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.