耳
giọng máy của trình duyệt
Bộ thủ: 耳 (nhĩ) · bộ số 128 Số nét: 6 Mọi âm Hán Việt của chữ: nhĩ
耳 nghĩa là tai, tay cầm.
Nghĩa của 耳
ěr
NHĨ- Tai
- Tay cầm (khảo cổ học)
- Và đó là tất cả (Văn học cổ điển Trung Quốc)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 耳
Đồng nghĩa
Từ ghép có 耳
Thành ngữ có 耳
- 面红耳赤 — Mặt đỏ tai đỏ (vì tức giận hoặc hưng phấn)
- 震耳欲聋 — Chói tai (thành ngữ); điếc tai
- 耳目一新 — Một sự thay đổi thú vị
- 不绝于耳 — Không ngớt
- 耳濡目染 — Bị ảnh hưởng
- 充耳不闻 — Bịt tai không nghe (thành ngữ); làm ngơ
- 耳熟能详 — Điều gì nghe thường xuyên có thể kể chi tiết
- 掩人耳目 — Lừa gạt người khác
- 如雷贯耳 — Danh tiếng lẫy lừng
- 抓耳挠腮 — Vò đầu bứt tai (biểu hiện lo lắng, vui mừng, thất vọng, v.v.)
- 洗耳恭听 — Lắng nghe một cách tôn trọng
- 耳闻目睹 — Chứng kiến trực tiếp
- 顺风耳 — Người có thính giác phi thường (trong tiểu thuyết)
- 耳旁风 — Gió thoảng qua tai
- 俯首帖耳 — Đầu cúi tai dán (thành ngữ); ngoan ngoãn và vâng lời
- 酒酣耳热 — Ngà ngà say và vui vẻ
- 耳鬓厮磨 — Chơi với nhau tai kề tai và thái dương kề thái dương
- 隔墙有耳 — Tai vách mạch rừng
- 掩耳盗铃 — Che tai trong khi trộm chuông
- 耳提面命 — Đưa ra lời khuyên chân thành
Câu hỏi thường gặp
耳 nghĩa là gì?
耳 (ěr) nghĩa là tai, tay cầm.
耳 đọc thế nào?
耳 đọc là ěr (pinyin).
Âm Hán Việt của 耳 là gì?
Âm Hán Việt của 耳 là "nhĩ".