TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

耽溺

dānnì giọng máy của trình duyệt

耽溺 nghĩa là đắm chìm vào, lún sâu vào.

Nghĩa của 耽溺

dānnì

Động từ
  1. Đắm chìm vào
  2. Lún sâu vào

Câu hỏi thường gặp

耽溺 nghĩa là gì?

耽溺 (dānnì) nghĩa là đắm chìm vào, lún sâu vào.

耽溺 đọc thế nào?

耽溺 đọc là dānnì (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.