耽误
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 耽誤
耽误 nghĩa là trì hoãn, làm chậm trễ.
Nghĩa của 耽误
dānwu
ĐAM NGỘĐộng từphồn thể 耽誤- Trì hoãn
- Làm chậm trễ
- Lãng phí thời gian
- Cản trở
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 耽误
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
耽误 nghĩa là gì?
耽误 (dānwu) nghĩa là trì hoãn, làm chậm trễ.
耽误 đọc thế nào?
耽误 đọc là dānwu (pinyin).
Âm Hán Việt của 耽误 là gì?
Âm Hán Việt của 耽误 là "đam ngộ".