TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

聊且

liáoqiě giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt LIÊU THẢ

聊且 nghĩa là tạm thời, trước mắt.

Nghĩa của 聊且

liáoqiě

LIÊU THẢPhó từ
  1. Tạm thời; trước mắt

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 聊且

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

聊且 nghĩa là gì?

聊且 (liáoqiě) nghĩa là tạm thời, trước mắt.

聊且 đọc thế nào?

聊且 đọc là liáoqiě (pinyin).

Âm Hán Việt của 聊且 là gì?

Âm Hán Việt của 聊且 là "liêu thả".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.