TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

聊

liáo giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt LIÊU
Bộ thủ: 耳 (nhĩ) · bộ số 128 Số nét: 11 Mọi âm Hán Việt của chữ: liêu

聊 nghĩa là trò chuyện, tạm thời, một lúc.

Nghĩa của 聊

liáo

LIÊU
  1. khẩu ngữ Trò chuyện
  2. văn học Tạm thời; một lúc
  3. văn học Hơi; một chút
  4. văn học Dựa vào

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 聊

Đồng nghĩa

Từ ghép có 聊

Thành ngữ có 聊

  • 聊以自慰 — Tìm chút an ủi
  • 民不聊生 — Người dân không có cách sinh nhai (thành ngữ, từ Sử Ký 史记 (Shǐjì))
  • 百无聊赖 — Chán muốn chết; chán ngấy; buồn chán cùng cực
  • 聊胜于无 — Tốt hơn là không có gì
  • 聊以塞责 — Để tạm hoàn thành trách nhiệm của mình
  • 聊表寸心 — Thể hiện tấm lòng nhỏ bé

Câu hỏi thường gặp

聊 nghĩa là gì?

聊 (liáo) nghĩa là trò chuyện, tạm thời, một lúc.

聊 đọc thế nào?

聊 đọc là liáo (pinyin).

Âm Hán Việt của 聊 là gì?

Âm Hán Việt của 聊 là "liêu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.