民不聊生 — Người dân không có cách sinh nhai (thành ngữ, từ Sử Ký 史记 (Shǐjì))
Câu hỏi thường gặp
聊生 nghĩa là gì?
聊生 (liáoshēng) nghĩa là kiếm sống.
聊生 đọc thế nào?
聊生 đọc là liáoshēng (pinyin).
Âm Hán Việt của 聊生 là gì?
Âm Hán Việt của 聊生 là "liêu sinh".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.