TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

聊生

liáoshēng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt LIÊU SINH

聊生 nghĩa là kiếm sống.

Nghĩa của 聊生

liáoshēng

LIÊU SINHĐộng từ
  1. Kiếm sống (đặc biệt khi mang nghĩa tiêu cực)

Thành ngữ có 聊生

  • 民不聊生 — Người dân không có cách sinh nhai (thành ngữ, từ Sử Ký 史记 (Shǐjì))

Câu hỏi thường gặp

聊生 nghĩa là gì?

聊生 (liáoshēng) nghĩa là kiếm sống.

聊生 đọc thế nào?

聊生 đọc là liáoshēng (pinyin).

Âm Hán Việt của 聊生 là gì?

Âm Hán Việt của 聊生 là "liêu sinh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.