职责
HSK 3.0 cấp 6 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 職責
职责 nghĩa là nhiệm vụ, trách nhiệm.
Nghĩa của 职责
zhízé
CHỨC TRÁCHDanh từphồn thể 職責- Nhiệm vụ
- Trách nhiệm
- Nghĩa vụ
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 职责
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
职责 nghĩa là gì?
职责 (zhízé) nghĩa là nhiệm vụ, trách nhiệm.
职责 đọc thế nào?
职责 đọc là zhízé (pinyin).
Âm Hán Việt của 职责 là gì?
Âm Hán Việt của 职责 là "chức trách".