TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

责任

HSK 4HSK 3.0 cấp 4 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
zérèn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 責任

Âm Hán Việt TRÁCH NHIỆM

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “trách nhiệm” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Lượng từ đi kèm: 个 (gè)

责任 nghĩa là trách nhiệm, lỗi.

Nghĩa của 责任

zérèn

TRÁCH NHIỆMDanh từphồn thể 責任
  1. Trách nhiệm
  2. Lỗi
  3. Phận sự

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 责任

Đồng nghĩa

Từ ghép có 责任

Câu hỏi thường gặp

责任 nghĩa là gì?

责任 (zérèn) nghĩa là trách nhiệm, lỗi.

责任 đọc thế nào?

责任 đọc là zérèn (pinyin).

Âm Hán Việt của 责任 là gì?

Âm Hán Việt của 责任 là "trách nhiệm".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.