联产 (liánchǎn) nghĩa là đồng sản xuất, sản xuất hợp tác.
联产 đọc thế nào?
联产 đọc là liánchǎn (pinyin).
Âm Hán Việt của 联产 là gì?
Âm Hán Việt của 联产 là "liên sản".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.