TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

联

lián giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 聯

Âm Hán Việt LIỄN
Bộ thủ: 耳 (nhĩ) · bộ số 128 Số nét: 12 Mọi âm Hán Việt của chữ: liên, liễn, nêu

联 nghĩa là Hình thức kết hợp: liên minh với; đoàn kết; kết hợp; gia nhập.

Nghĩa của 联

lián

LIỄNphồn thể 聯
  1. Hình thức kết hợp: liên minh với; đoàn kết; kết hợp; gia nhập
  2. Hình thức kết hợp: (thơ ca) câu đối
  3. Chỗ nối, điểm nối, đường nối

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 联

Đồng nghĩa

Từ ghép có 联

Thành ngữ có 联

  • 珠联璧合 — Ngọc kết thành dây (thành ngữ); kết hợp lý tưởng
  • 联产到组 — Trả thù lao theo sản lượng

Câu hỏi thường gặp

联 nghĩa là gì?

联 (lián) nghĩa là Hình thức kết hợp: liên minh với; đoàn kết; kết hợp; gia nhập.

联 đọc thế nào?

联 đọc là lián (pinyin).

Âm Hán Việt của 联 là gì?

Âm Hán Việt của 联 là "liễn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.