TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

联俄

lián É giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 聯俄

Âm Hán Việt LIÊN NGA

联俄 nghĩa là liên minh với nga.

Nghĩa của 联俄

lián É

LIÊN NGACụm từphồn thể 聯俄
  1. Liên minh với Nga (ví dụ: những người cộng sản Trung Quốc thời kỳ đầu)

Câu hỏi thường gặp

联俄 nghĩa là gì?

联俄 (lián é) nghĩa là liên minh với nga.

联俄 đọc thế nào?

联俄 đọc là lián É (pinyin).

Âm Hán Việt của 联俄 là gì?

Âm Hán Việt của 联俄 là "liên nga".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.