LIÊN HỢP QUỐC ĐẠI HỘITên riêngphồn thể 聯合國大會tên riêng
Đại hội đồng Liên Hợp Quốc
Câu hỏi thường gặp
联合国大会 nghĩa là gì?
联合国大会 (liánhéguó dàhuì) nghĩa là Đại hội đồng Liên Hợp Quốc.
联合国大会 đọc thế nào?
联合国大会 đọc là Liánhéguó Dàhuì (pinyin).
Âm Hán Việt của 联合国大会 là gì?
Âm Hán Việt của 联合国大会 là "liên hợp quốc đại hội".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.