TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

联合声明

liánhéshēngmíng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 聯合聲明

Âm Hán Việt LIÊN HỢP THANH MINH

联合声明 nghĩa là tuyên bố chung.

Nghĩa của 联合声明

liánhéshēngmíng

LIÊN HỢP THANH MINHphồn thể 聯合聲明
  1. Tuyên bố chung

Câu hỏi thường gặp

联合声明 nghĩa là gì?

联合声明 (liánhéshēngmíng) nghĩa là tuyên bố chung.

联合声明 đọc thế nào?

联合声明 đọc là liánhéshēngmíng (pinyin).

Âm Hán Việt của 联合声明 là gì?

Âm Hán Việt của 联合声明 là "liên hợp thanh minh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.