TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

联合技术公司

Liánhé Jìshù Gōngsī giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 聯合技術公司

联合技术公司 nghĩa là Tập đoàn Công nghệ Liên hợp.

Nghĩa của 联合技术公司

Liánhé Jìshù Gōngsī

phồn thể 聯合技術公司tên riêng
  1. Tập đoàn Công nghệ Liên hợp

Câu hỏi thường gặp

联合技术公司 nghĩa là gì?

联合技术公司 (liánhé jìshù gōngsī) nghĩa là Tập đoàn Công nghệ Liên hợp.

联合技术公司 đọc thế nào?

联合技术公司 đọc là Liánhé Jìshù Gōngsī (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.